
Jose Munoz là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 84% | 67% | 0 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 721/854 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 94/170 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/125 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/54 | 0 | 4/7 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/80 | 1 | 8/12 | — | 8,10 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/60 | 0 | 2/3 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/54 | 3 | 8/9 | — | 6,96 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 5/6 | — | 7,40 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 92/99 | 4 | 10/17 | — | 7,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 97/106 | 2 | 9/11 | — | 7,06 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 59/72 | 2 | 5/7 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/67 | 0 | 4/8 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/77 | 3 | 5/9 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Mineros de Zacatecas | Alacranes de Durango | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Celaya FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Alacranes de Durango | Celaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | La Paz FC (MEX) | Alacranes de Durango | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CD Cuautla | La Paz FC (MEX) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chapulineros de Oaxaca | CD Cuautla | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | CD Cuautla | Chapulineros de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Selva Cañera | CD Cuautla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Real Cuautitlán (- 2017) | Selva Cañera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Selva Cañera | Real Cuautitlán (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Selva Cañera | Chuyển nhượng | — |