
Jose Mulato là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FK Spartak Subotica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 630 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/03/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Posusje | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | FK Spartak Subotica | Posusje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Igman Konjic | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | FK Spartak Subotica | FK Igman Konjic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Dallas | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | San Antonio | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 05/03/2024 | FC Dallas | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Deportivo Cali | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | North Texas SC | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 09/03/2022 | Deportivo Cali | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực40