Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Montilla

Estudiantes Merida FCTiền vệVEN
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jose Montilla là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
18Đá chính
770Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
2,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—23187700019279%60%722,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 770 phút · điểm TB 2,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/309 (79%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
12/33 (36%)
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/63 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Montilla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Venezuela@ Monagas SCB 1-2890031025/3023/5—6,50
21/09/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosH 1-1900010231/3967/14—7,10
13/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo TachiraT 2-0960010119/3013/7Đ6,20
08/09/2026Primera División Venezuela@ CaraboboB 0-1900021338/4637/7—7,50
04/09/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaH 1-1900000131/3422/6—6,30
31/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-1900000124/3005/10—6,27
23/08/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-1900010028/3401/3—6,11
16/08/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 1-0900010134/4539/10—6,76
11/08/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoB 0-3450000117/2111/1—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: —2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20211625 nghìn €
04/06/20211625 nghìn €
17/10/20211725 nghìn €
05/06/20221725 nghìn €
30/10/20221850 nghìn €
30/10/202319—
13/06/20242025 nghìn €
05/12/20242050 nghìn €
18/06/20252150 nghìn €
04/12/202521100 nghìn €
18/03/202621175 nghìn €
28/05/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com