
José Monaga là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Tiểu sử José Monaga
José Monaga là hậu vệ người Ecuador, 29 tuổi, đang khoác áo câu lạc bộ Libertad Loja. Chiều cao của anh được ghi nhận là 179 cm. Ở mùa 2026, anh có 5 trận ra sân tại LigaPro Ecuador với 350 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17. Giá trị thị trường của anh là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 5 | 4 | 350 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 42% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/92 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/9 | — | 6,18 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/3 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/29 | 1 | 8/13 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 1/6 | — | 6,03 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 3/7 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | CD Santo Domingo | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Libertad Loja | CD Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | CD La Union | Libertad Loja | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Orense SC | CD La Union | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Mushuc Runa | Orense SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Independiente Juniors | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CD El Nacional | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CD El Nacional Juveniles | CD El Nacional | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Mushuc Runa | CD El Nacional Juveniles | Cho mượn | — |
| 02/08/2018 | CD El Nacional Juveniles | Mushuc Runa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CD El Nacional U19 | CD El Nacional Juveniles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy38
- Sức mạnh54
- Thể lực41