Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Mauricio Arrasco Calderón

FC CajamarcaTiền vệ
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

José Mauricio Arrasco Calderón là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo FC Cajamarca.

Tiểu sử José Mauricio Arrasco Calderón

José Mauricio Arrasco Calderón là tiền vệ 22 tuổi, hiện thi đấu cho FC Cajamarca. Anh sinh ngày 26/05/2004, cao 178 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở Liga 1 Peru mùa 2026, anh ra sân 29 trận với 2008 phút thi đấu và điểm trung bình 6,84. Trong mùa này, anh ghi 7 bàn và có 5 kiến tạo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
24Đá chính
2.008Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
286Phút/bàn
23/53Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—29242.008705532381%47%606,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.008 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
23/53
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
40
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
28/68
Đá phạt (bàn / sút)
0/52
Phản công (bàn / sút / lần)
1/7/8
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
550/674 (81%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
20/59 (33%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
11
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
117/248 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
111 / 116
Bị tước bóng
36
Mất quyền kiểm soát
293
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
52

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Mauricio Arrasco Calderón · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 2-4730000116/2313/9—5,36
19/10/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaB 0-1870000332/3905/9—6,13
11/10/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 0-0890011321/2713/9—6,61
20/09/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2901041239/4814/10—8,10
12/09/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 2-1670132314/1715/13—7,57
05/09/2026Liga 1 Peruvs CiencianoB 2-5901131427/3518/11—8,32
29/08/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosT 3-2902054118/2326/14V9,07
22/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauB 1-3900162123/3006/10—7,70
17/08/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 2-3900040339/4513/6—6,45
10/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarT 4-2861163320/2305/12V9,00
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com