
José Masllorens là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ostersunds FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Internacional de Bogota | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Unionistas de Salamanca CF | Internacional de Bogota | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Internacional de Bogota | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2025 | Recreativo Huelva | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SD Amorebieta | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Recreativo Huelva | SD Amorebieta | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Real Balompedica Linense | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Balompédica Linense B | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Montevideo City Torque U19 | Real Balompédica Linense B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona U18 | Montevideo City Torque U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Millonarios FC Jugend | Girona FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực37