Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Masllorens

Ostersunds FKTiền vệESP
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

José Masllorens là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ostersunds FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—201600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Masllorens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202119100 nghìn €
29/06/202120100 nghìn €
12/10/202120200 nghìn €
29/12/202120200 nghìn €
28/06/202221200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202322200 nghìn €
19/12/202322200 nghìn €
23/06/202423150 nghìn €
24/06/202524150 nghìn €
14/09/202524450 nghìn €
04/12/202524400 nghìn €
22/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Internacional de BogotaOstersunds FKChuyển nhượng—
29/06/2026Unionistas de Salamanca CFInternacional de BogotaCho mượn—
27/01/2026Internacional de BogotaUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
04/07/2025Recreativo HuelvaInternacional de BogotaChuyển nhượng—
29/06/2025SD AmorebietaRecreativo HuelvaCho mượn—
24/01/2025Recreativo HuelvaSD AmorebietaChuyển nhượng—
31/07/2023Real Balompedica LinenseRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
31/12/2020Real Balompédica Linense BReal Balompedica LinenseChuyển nhượng—
31/07/2020Montevideo City Torque U19Real Balompédica Linense BChuyển nhượng—
30/06/2019Girona U18Montevideo City Torque U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Girona FC YouthGirona U18Chuyển nhượng—
30/06/2016Millonarios FC JugendGirona FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com