
Jose Marrufo là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Macara.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
35Đá chính
2.768Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 28 | 27 | 2.318 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,66 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 8 | 8 | 450 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 78% | 44% | 2 | 0 | 4,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.318 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 769/960 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/223 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 44
- Phá bóng
- 167
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/178 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 48 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 48
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 4,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/171 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 3 | 5/8 | V | 7,02 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 1 | 3/6 | V | 6,14 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 6/8 | — | 6,13 |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/49 | 0 | 4/8 | — | 6,46 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 4 | 6/11 | — | 6,82 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 68/76 | 1 | 5/6 | — | 7,40 |
| 18/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 1 | 2/4 | — | 5,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 19/09/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/01/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/03/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/03/2026 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.