
José María Ingratti
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
José María Ingratti là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
778Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
389Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 11 | 10 | 778 | 2 | 0 | 1 | 20 | 5 | 77% | 40% | 1 | 1 | 6,67 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/135 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/83 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 2 | 3/7 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 4/13 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 1/8 | Đ | 5,47 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 4/6 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/6 | V | 6,90 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 2 | 2/4 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 4/7 | — | 6,47 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/25 | 1 | 6/8 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 1/4 | — | 8,05 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 5/15 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2026 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/08/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo Riestra | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | CD UAI Urquiza | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | CD UAI Urquiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Vinotinto FC | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 02/01/2023 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Sacachispas FC | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club Atlético Mitre II | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Atlético Mitre U20 | Club Atlético Mitre II | Chuyển nhượng | — |