Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Manuel López

Palmeiras - SPTiền đạoARG
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

José Manuel López là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Palmeiras - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

47Trận ra sân
41Đá chính
3.386Phút
17Bàn thắng
10Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
40/107Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—28262.119905632269%47%207,03
Copa Libertadores2026—121298941429970%50%207,10
Copa do Brasil2026—5326040014972%51%007,70
World Cup2026—20180011066%33%106,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.119 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
22/63
Sút trong vòng cấm
42
Sút ngoài vòng cấm
21
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
35/81
Đá phạt (bàn / sút)
0/56
Phản công (bàn / sút / lần)
0/10/10
Việt vị
15

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
368/533 (69%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
9/24 (37%)
Chuyền dài chính xác
34/47 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
8
Phá bóng
32
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
182/382 (47%)
Không chiến thắng / thua
65 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 142
Bị tước bóng
37
Mất quyền kiểm soát
345
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
56

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/29
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
26/46
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/6
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/281 (70%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
93/185 (50%)
Không chiến thắng / thua
27 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 62
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/76 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Manuel López · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Libertadoresvs Fluminense - RJB 0-1620000013/2215/12—6,21
18/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRT 2-0650110122/3116/14—6,78
15/10/2026Copa Libertadores@ Fluminense - RJT 2-1741021014/2039/23—7,68
12/10/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 4-1690030216/2113/6—6,68
09/10/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 1-0691031113/2025/8—8,10
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs BeninT 3-0dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs Burkina FasoT 7-0dự bị00000—0———
01/10/2026Giao hữu quốc tếvs BoliviaT 4-015102102/222/2—7,35
20/09/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSH 0-0900042220/2619/17—7,20
17/09/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoB 2-3670010110/1607/14V6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/06/20212075 nghìn €
19/10/2021208,0 triệu €
23/05/2022218,0 triệu €
18/08/2022218,0 triệu €
13/11/2022218,0 triệu €
06/04/2023227,0 triệu €
24/07/2023227,0 triệu €
10/12/2023237,0 triệu €
27/03/2024238,0 triệu €
16/06/2024238,0 triệu €
08/12/2024249,0 triệu €
05/06/20252410,0 triệu €
04/09/20252412,0 triệu €
09/12/20252520,0 triệu €
11/03/20262522,0 triệu €
25/05/20262525,0 triệu €
27/09/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2022Club Atlético LanúsPalmeiras - SPHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
31/12/2020Lanus U20Club Atlético LanúsChuyển nhượng—
29/06/2020CA Colegiales Tres ArroyosLanus U20Cho mượn—
25/03/2019Lanus U20CA Colegiales Tres ArroyosChuyển nhượng—
31/12/2016Club Atlético Independiente U20Lanus U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com