Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Manuel Bica Reis

LeixoesTiền đạoPOR
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

José Manuel Bica Reis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Leixoes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—4421610012367%60%005,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/37 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Manuel Bica Reis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaB 2-443002006/813/6—6,44
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs CD TondelaT 1-083104116/1127/10—7,35
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SL Benfica BB 0-1900062213/1805/9—6,59
25/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCT 2-090103218/1304/7—7,03
21/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BT 3-0900230310/1603/11—7,00
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs OliveirenseT 2-0740021010/1513/12—6,40
07/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 1-1890010111/1427/13—6,38
22/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Pacos de FerreiraT 3-290005149/1418/18—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202218300 nghìn €
29/05/202218300 nghìn €
13/12/202320350 nghìn €
19/06/202421350 nghìn €
18/12/202421400 nghìn €
22/06/202522300 nghìn €
21/12/202522300 nghìn €
23/06/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com