Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Manuel Arnáiz

Granada CFTiền đạoESP
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

José Manuel Arnáiz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1010784210211186%33%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/165 (86%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/43 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/77 (33%)
Không chiến thắng / thua
6 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 33
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Manuel Arnáiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-0830020119/2215/12—6,53
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-083001103/501/7—6,40
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2842042010/1303/11—7,86
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3900021418/2213/9—6,15
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3780043221/2301/3—7,20
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1810000013/1601/8—6,46
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3900031228/2901/3—6,41
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1720020011/1215/10—6,39
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-045003319/902/6—7,20
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0780000110/1404/8—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,6 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621500 nghìn €
26/10/201621700 nghìn €
23/01/201721800 nghìn €
28/06/2017221,0 triệu €
31/12/20172210,0 triệu €
29/05/2018235,0 triệu €
20/12/2018234,0 triệu €
27/02/2019233,0 triệu €
10/06/2019242,5 triệu €
19/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
07/10/2020252,0 triệu €
07/01/2021252,0 triệu €
23/06/2021262,0 triệu €
26/12/2021262,0 triệu €
28/06/2022272,2 triệu €
28/12/2022272,6 triệu €
23/03/2023273,0 triệu €
13/06/2023283,2 triệu €
12/10/2023282,5 triệu €
21/12/2023282,5 triệu €
06/06/2024292,0 triệu €
26/12/2024291,8 triệu €
08/06/2025301,5 triệu €
15/10/2025301,0 triệu €
29/12/202530900 nghìn €
21/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com