
José Manuel Arnáiz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
784Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 784 | 2 | 1 | 0 | 21 | 11 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/21
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/165 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/43 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/77 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 5/12 | — | 6,53 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 3-2 | 84 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 3/11 | — | 7,86 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/22 | 1 | 3/9 | — | 6,15 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 21/23 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/8 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 28/29 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 5/10 | — | 6,39 |
| 25/08/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/9 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/8 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 28/12/2022 | 27 | 2,6 triệu € |
| 23/03/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 28 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 30 | 900 nghìn € |
| 21/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh30
- Thể lực42