Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Lujan

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jose Lujan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.029Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2029Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22191.7271008183%60%406,51
Copa de la Liga2026—3325700000——20—
Copa Sudamericana2026—11450000086%50%006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.727 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
476/573 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
42/92 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
28
Phá bóng
115
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
74/122 (60%)
Không chiến thắng / thua
42 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 22
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Lujan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4900010128/3603/5—4,98
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-1900000020/2315/8V6,29
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1900010132/3907/7—6,64
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3900010027/3006/8—6,73
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2900000126/2814/8V6,30
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1901011019/2416/9—7,25
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1900010024/3615/10—6,21
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1900000114/1814/7V6,31
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-090000009/1301/2—7,12
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-37000002/20——5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 425 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201720125 nghìn €
05/09/201720150 nghìn €
28/12/201720150 nghìn €
16/04/201922250 nghìn €
14/02/202023350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
08/12/202023350 nghìn €
19/05/202124425 nghìn €
21/11/202124500 nghìn €
31/05/202225475 nghìn €
21/11/202225425 nghìn €
01/06/202326350 nghìn €
19/11/202326300 nghìn €
27/05/202427275 nghìn €
06/11/202427250 nghìn €
11/06/202528225 nghìn €
05/11/202528225 nghìn €
04/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com