
Jose Luis Perez del Amo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Getafe B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 01/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/01/2026 | La Liga | vs Valencia CF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/01/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/3 | — | 6,41 |
| 03/01/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 22/12/2025 | La Liga | @ Real Betis | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/12/2025 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/11/2025 | La Liga | vs Elche CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/11/2025 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Valencia CF Mestalla | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rayo Vallecano B | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Rayo Vallecano U19 | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rayo Vallecano Youth | Rayo Vallecano U19 | Chuyển nhượng | — |