
José Luis Morales là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Oviedo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 85% | 11% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/8 | — | 6,36 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/10/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/07/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 31 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 31 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 32 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 6,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 33 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 33 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 33 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 34 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 34 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 35 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 35 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 36 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 36 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 36 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 36 | 1,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 37 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 37 | 900 nghìn € |
| 26/03/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 37 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 38 | 400 nghìn € |
| 15/03/2026 | 38 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 38 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Free Player | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Levante | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2024 | Villarreal CF | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Levante | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Eibar | Levante | Cho mượn | — |
| 29/07/2013 | Levante | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fuenlabrada | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AD Parla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Unknown | AD Parla | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy48
- Sức mạnh32
- Thể lực44