
José Luis Garcés
Tiền đạoPAN
45Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
José Luis Garcés là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch PAN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2008 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/10/2008 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/07/2009 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/12/2020 | 39 | — |
| 19/12/2021 | 40 | 25 nghìn € |
| 16/06/2022 | 41 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2008; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2023 | Academia Costa del Este | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2022 | San Francisco FC | Academia Costa del Este | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Atlético Chiriquí | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/05/2019 | Santa Gema FC (- 2019) | Atlético Chiriquí | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Costa Del Este | Santa Gema FC (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Herrera FC | Costa Del Este | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | CA Independente | Herrera FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2017 | Sport West FC | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | San Francisco FC | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Plaza Amador | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2015 | Tauro FC | Plaza Amador | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | San Francisco FC | Tauro FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2010 | Al Ettifaq FC | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2009 | Academica Coimbra | Al Ettifaq FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2008 | CSKA Sofia | Academica Coimbra | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 01/07/2007 | CF Os Belenenses | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 01/01/2007 | Nacional Montevideo | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | San Francisco FC | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2003 | CD Arabe Unido | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2002 | Sporting San Miguelito | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |