
José Luis Català là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/170 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/37 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/30 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 2/5 | — | 6,04 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/4 | — | 6,41 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,58 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 3/6 | V | 6,01 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/38 | 2 | 2/5 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/4 | — | 6,65 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | RCD Espanyol B | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sabadell U19 | Espanyol U19 | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Espanyol U19 | Sabadell U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |