Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Lloreda

Deportes QuindioTiền đạoCOL
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

José Lloreda là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Quindio.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
29Đá chính
1.198Phút
13Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
92Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Colombia2026—27271.018103000——50—
Cúp Colombia2026—2218031000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.018 phút

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201621200 nghìn €
31/08/201622300 nghìn €
09/11/201622400 nghìn €
30/01/201722500 nghìn €
06/03/201823550 nghìn €
07/06/201823600 nghìn €
27/09/201824650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
09/11/202026250 nghìn €
15/01/202126200 nghìn €
06/06/202126300 nghìn €
16/06/202227250 nghìn €
11/12/202228250 nghìn €
06/07/202328200 nghìn €
06/12/202329200 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
09/12/202430200 nghìn €
15/12/202531150 nghìn €
11/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com