
José Hugo Sousa dos Santos
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
José Hugo Sousa dos Santos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
33Trận ra sân
24Đá chính
2.100Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1050Phút/bàn
15/39Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 33 | 24 | 2.100 | 2 | 0 | 3 | 39 | 15 | 72% | 49% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.100 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/39
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 46/88
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/64
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/8
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/373 (72%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 14/112 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 165/331 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 152 / 133
- Bị tước bóng
- 41
- Mất quyền kiểm soát
- 373
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 64
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 8/12 | — | 6,62 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 4/9 | — | 6,95 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 3 | 3/8 | — | 5,96 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/25 | 3 | 14/22 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/11 | — | 5,61 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/14 | 4 | 7/18 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/11/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/02/2026 | 26 | — |
| 18/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực39