
José Hernández là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Mushuc Runa.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.636Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 30 | 2.636 | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 84% | 61% | 4 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.636 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 30/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 745/878 (84%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 23/78 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/84 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 47
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 138/223 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 117 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/57 | 0 | 7/9 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 5/10 | V | 4,89 |
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 8/10 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 3/5 | — | 5,81 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 1 | 3/7 | — | 6,82 |
| 02/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 4/5 | — | 7,05 |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 3/6 | — | 7,07 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/5 | V | 6,28 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 8/10 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/07/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/03/2026 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.