
Jose Hernandez
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Jose Hernandez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
11Đá chính
357Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
3,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 11 | 327 | 3 | 1 | 2 | 20 | 5 | 85% | 63% | 4 | 1 | 2,72 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 2,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/135 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 22/27 | 2 | 7/12 | — | 7,30 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 5/8 | — | 6,88 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 07/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | T 3-1 | 22 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 4/5 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 325 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy42
- Sức mạnh42
- Thể lực42