
José Hernández là thủ môn 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Tiểu sử José Hernández
José Hernández là thủ môn của Queretaro FC và mang quốc tịch Mexico, hiện 30 tuổi. Anh cao 182 cm và nặng 80 kg. Mùa 2026-2027, anh có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu, 1 lần cứu thua và điểm trung bình 5,71. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019. Anh chuyển đến Queretaro FC từ Atlas vào ngày 23/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 57% | — | 0 | 0 | 5,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2025 | Atlas | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlas Guadalajara II | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atlas U19 | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Atlas Guadalajara II | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atlas U19 | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlas U17 | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Atlas Guadalajara II | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlas Jugend | Atlas Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |