
José Gragera là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Burgos CF.
Tiểu sử José Gragera
José Gragera là tiền vệ người Spain, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Burgos CF. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận tại La Liga 2 với 619 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ RCD Espanyol de Barcelona sang Burgos CF vào ngày 24/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 55% | 3 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 264/312 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 2/2 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 3 | 11/15 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 1 | 4/7 | V | 5,89 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 5 | 6/13 | V | 6,19 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 3/7 | — | 6,34 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 2 | 2/7 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 6/10 | V | 6,50 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportivo La Coruna | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo La Coruna | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Sporting Gijon | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 31/07/2020 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực59