
Jose Gomes là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 71% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 0 | 5/7 | — | 5,88 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/4 | V | 6,52 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 3 | 6/11 | — | 5,72 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 22/26 | 5 | 9/9 | — | 7,23 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 2/10 | — | 6,71 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25/34 | 1 | 4/5 | — | 7,54 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 6/9 | — | 5,83 |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/13 | 3 | 5/8 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/09/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/02/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2021 | GD Chaves | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Penafiel | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Braga B | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Braga U19 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Spg C Braga U17 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực47