
José Godínez là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 378 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 67% | 49% | 0 | 0 | 3,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 3,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/80 (67%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 3/6 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 3/5 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/8 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 0-6 | 74 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/8 | 0 | 6/12 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 3/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/02/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/03/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Free Player | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Nantong Zhiyun | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2024 | Club Deportivo Guadalajara | Nantong Zhiyun | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 30/12/2023 | CS Herediano | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Club Deportivo Guadalajara | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Club Deportivo Guadalajara | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Queretaro FC | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Guadalajara | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Club Leon | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Deportivo Guadalajara | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Tapatío | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chivas Guadalajara U17 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh24
- Thể lực47