Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Fonte

Hậu vệPOR
42Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

José Fonte là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Fonte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0dự bị00000—0———
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Ligavs Rio AveH 1-1dự bị00000—0———
12/05/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesT 1-0100000—11/1—7,06
21/03/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 0-4510010024/2703/4—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 500 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 1,2 triệu €2010: 1,4 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 3,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20052026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/12/200521500 nghìn €
07/01/2009251,5 triệu €
27/01/2010261,2 triệu €
26/04/2010261,4 triệu €
20/03/2011271,2 triệu €
06/02/2012281,5 triệu €
21/06/2012282,5 triệu €
27/01/2013292,5 triệu €
01/07/2013292,5 triệu €
14/01/2014303,5 triệu €
11/08/2014303,5 triệu €
11/02/2015314,5 triệu €
30/06/2015315,0 triệu €
08/02/2016325,0 triệu €
31/05/2016325,0 triệu €
31/07/2016326,0 triệu €
19/02/2017337,0 triệu €
27/06/2017337,0 triệu €
01/01/2018345,0 triệu €
11/03/2018343,8 triệu €
04/06/2018342,0 triệu €
16/12/2018342,0 triệu €
02/06/2019352,0 triệu €
18/12/2019351,5 triệu €
07/04/2020361,2 triệu €
14/10/2020361,5 triệu €
31/05/2021371,5 triệu €
15/12/2021371,0 triệu €
29/05/202238800 nghìn €
01/11/202238700 nghìn €
26/06/202339600 nghìn €
26/12/202340300 nghìn €
05/06/202440100 nghìn €
18/12/202440100 nghìn €
29/05/202541100 nghìn €
17/12/202541100 nghìn €
27/05/202642100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Casa Pia ACRetiredTự do—
09/07/2024Sporting BragaCasa Pia ACChuyển nhượng—
17/07/2023LOSC LilleSporting BragaChuyển nhượng—
14/07/2018Dalian Professional(2009-2024)LOSC LilleChuyển nhượng—
22/02/2018West Ham UnitedDalian Professional(2009-2024)Hết hạn mượn 5.572M €5,6 triệu €
19/01/2017SouthamptonWest Ham UnitedHết hạn mượn 9.2M €9,2 triệu €
08/01/2010Crystal PalaceSouthamptonHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2007BenficaCrystal PalaceChuyển nhượng—
29/06/2007CF Estrela Amadora SADBenficaCho mượn—
31/07/2006BenficaCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
29/06/2006Pacos de FerreiraBenficaCho mượn—
31/01/2006BenficaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2005Vitoria SetubalBenficaChuyển nhượng—
30/06/2005FC FelgueirasVitoria SetubalChuyển nhượng—
30/06/2004Sporting CP BFC FelgueirasChuyển nhượng—
30/06/2002Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2000Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/1999SG Sacavenense Sub-17Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/1998SG Sacavenense Sub-15SG Sacavenense Sub-17Chuyển nhượng—
30/06/1997Sporting CP Sub-15SG Sacavenense Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com