
José Fonte
Hậu vệPOR
42Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
José Fonte là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/2026 | Primeira Liga | vs SCU Torreense | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Primeira Liga | @ SCU Torreense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | B 0-4 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 3/4 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2005 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2009 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2010 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/04/2010 | 26 | 1,4 triệu € |
| 20/03/2011 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/02/2012 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2012 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 29 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 31 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 31 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 32 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 32 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 32 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 33 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 33 | 7,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 34 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2018 | 34 | 3,8 triệu € |
| 04/06/2018 | 34 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 34 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 35 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 35 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 36 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 36 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2021 | 37 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 37 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 38 | 800 nghìn € |
| 01/11/2022 | 38 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 39 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 40 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 40 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 41 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 41 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 42 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Casa Pia AC | Retired | Tự do | — |
| 09/07/2024 | Sporting Braga | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | LOSC Lille | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Dalian Professional(2009-2024) | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2018 | West Ham United | Dalian Professional(2009-2024) | Hết hạn mượn 5.572M € | 5,6 triệu € |
| 19/01/2017 | Southampton | West Ham United | Hết hạn mượn 9.2M € | 9,2 triệu € |
| 08/01/2010 | Crystal Palace | Southampton | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2007 | Benfica | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | CF Estrela Amadora SAD | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/07/2006 | Benfica | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2006 | Pacos de Ferreira | Benfica | Cho mượn | — |
| 31/01/2006 | Benfica | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Vitoria Setubal | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Felgueiras | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Sporting CP B | FC Felgueiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | SG Sacavenense Sub-17 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | SG Sacavenense Sub-15 | SG Sacavenense Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1997 | Sporting CP Sub-15 | SG Sacavenense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực56