Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Fontán

FC AroucaHậu vệESP
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Jose Fontán là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Arouca.

Tiểu sử Jose Fontán

Jose Fontán là hậu vệ thi đấu cho FC Arouca, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 11/02/2000 và hiện 26 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận, 720 phút thi đấu và 2 bàn thắng tại Primeira Liga, với điểm trung bình 7,18. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—887202103390%60%207,18
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
568/631 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
37/77 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
63
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Fontán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADT 1-0900000048/5413/4V7,19
20/09/2026Primeira Liga@ Sporting CPH 2-2901011164/6711/2V6,70
14/09/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 1-2900000189/9524/5—6,89
08/09/2026Primeira Liga@ EstorilH 0-0900000077/8515/8—7,31
29/08/2026Primeira Ligavs MaritimoT 2-1900000081/9012/6—7,08
24/08/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-2900000069/7837/11—6,84
17/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 4-0901022082/9323/5—7,90
09/08/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesT 1-0900000058/6913/5—7,50
12/05/2026Primeira Liga@ Gil VicenteT 3-1900000085/10014/8V6,84
02/05/2026Primeira Ligavs Santa ClaraH 2-2900000081/8602/7—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/20181850 nghìn €
18/02/201919100 nghìn €
28/06/201919100 nghìn €
09/09/201919100 nghìn €
10/02/202020100 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
06/01/202120100 nghìn €
29/06/2021211,0 triệu €
29/12/2021211,0 triệu €
02/06/2022221,0 triệu €
13/09/202222800 nghìn €
10/11/202222800 nghìn €
22/06/202323900 nghìn €
19/12/202323800 nghìn €
23/06/2024241,0 triệu €
18/12/2024241,0 triệu €
29/05/2025252,0 triệu €
17/12/2025251,0 triệu €
18/03/2026261,5 triệu €
27/05/2026261,8 triệu €
28/09/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh70
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com