
Jose Enrique Angulo Caicedo
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jose Enrique Angulo Caicedo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
12Đá chính
1.367Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
17/46Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 12 | 1.367 | 7 | 2 | 0 | 46 | 17 | 71% | 44% | 5 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.367 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 17/46
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 21/57
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/217 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/204 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 75
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 62 | 2 | 0 | 6 | 2 | 0 | 6/12 | 1 | 8/13 | — | 8,20 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 3/9 | — | 5,83 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 55 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 36 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 5/8 | — | 7,57 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 5/9 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/07/2016 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/04/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 13/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 325 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2026 | Club Sport Emelec | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2025 | Club Atlético Unión | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Delfin SC | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Liga Dep Universitaria Quito | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Club Tijuana | Liga Dep Universitaria Quito | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2022 | Queretaro FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Independiente del Valle | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 26/07/2021 | Club Tijuana | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | Manta FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Club Tijuana | Manta FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Barcelona SC(ECU) | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | Club Tijuana | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Disqualification | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Independiente del Valle | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Disqualification | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2016 | Granada CF | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Independiente del Valle | Granada CF | Hết hạn mượn 4.03M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | Chuyển nhượng | — |