
José Enamorado là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Grêmio - RS.
Tiểu sử José Enamorado
José Enamorado là tiền vệ người Colombia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Grêmio - RS ở tuổi 27. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 55 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/01/1999. Ở mùa 2026, José Enamorado có 39 trận ra sân, 1719 phút thi đấu và 4 đường kiến tạo, với điểm trung bình 6,21. Tại Serie A Brazil, cầu thủ có 25 trận và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện tại là 2,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € (2026) và hợp đồng đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
38Trận ra sân
16Đá chính
1.596Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/31Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 11 | 1.084 | 0 | 0 | 3 | 20 | 5 | 76% | 44% | 4 | 0 | 6,26 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 3 | 337 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 70% | 50% | 1 | 0 | 6,66 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 5 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 78% | 33% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.084 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 21/68
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/253 (76%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 11/66 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/199 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 101
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/88 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/82 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/7 | 0 | 5/8 | V | 6,93 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 1 | 6/7 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 2-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/17 | 0 | 1/4 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 3/7 | — | 6,47 |
| 08/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 5,93 |
| 04/09/2026 | Copa do Brasil | vs Internacional - RS | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/5 | — | 6,56 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 3-1 | 52 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 1/6 | — | 6,70 |
| 28/08/2026 | Copa do Brasil | @ Internacional - RS | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/09/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/04/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/07/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/06/2024 | 25 | 2,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 25 | 2,2 triệu € |
| 06/04/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2025 | 26 | 1,4 triệu € |
| 04/12/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 11/03/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Atletico Junior Barranquilla | Grêmio - RS | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 31/12/2023 | Real Cartagena | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Real Cartagena | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Independiente Santa Fe | Real Cartagena | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Real Cartagena | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Orsomarso | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Deportivo Cali | Orsomarso | Cho mượn | — |
| 04/01/2020 | Orsomarso | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Internacional de Bogota | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2019 | Orsomarso | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực46