
José Elo
Hậu vệGEQ
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
José Elo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GEQ.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Malawi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | ACSM Politehnica Iași | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2025 | Banga Gargzdai | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2025 | AC Oulu | Banga Gargzdai | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Merida AD | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Artistico Navalcarnero | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | CF Fuenlabrada Promesas Madrid 2021 | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Villanueva del Pardillo | CF Fuenlabrada Promesas Madrid 2021 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ED Moratalaz B | FC Villanueva del Pardillo | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | FC Villanueva del Pardillo | ED Moratalaz B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Unknown | FC Villanueva del Pardillo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aravaca CF U19 | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Las Rozas U19 | Aravaca CF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Rayo Majadahonda U19 | Las Rozas U19 | Chuyển nhượng | — |