
Jose Dominguez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico Morelia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 511 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 77% | 52% | 1 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/271 (77%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 33/36 | 1 | 2/4 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | T 2-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 16/27 | 2 | 5/7 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/42 | 2 | 4/7 | V | 7,30 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 4-1 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7 | 47/59 | 1 | 2/9 | — | 8,19 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 32/34 | 0 | 2/2 | — | — |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Correcaminos de la U.A.T. | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 16/23 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 2/2 | — | — |
| 02/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | T 4-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/3 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/05/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/01/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.