
José Domingos de Moraes Neto
Atletico Clube GoianienseTiền vệ
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
José Domingos de Moraes Neto là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
555Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/34Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 11 | 6 | 555 | 0 | 0 | 3 | 34 | 6 | 88% | 35% | 2 | 1 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/34
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 33
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 379/430 (88%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 19/61 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/53 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/68 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 2 | 80/92 | 2 | 5/10 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 33/37 | 2 | 3/10 | — | 7,20 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 2-0 | 74 | 0 | 1 | 6 | 1 | 3 | 51/55 | 0 | 4/8 | V | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 5/13 | V | 6,92 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 39/47 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 2-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 2/7 | Đ | 6,36 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/4 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | T 1-0 | 12 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 19/19 | 0 | 0/2 | — | 7,70 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 31/12/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Agua Santa SP Youth | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ferroviaria SP | Agua Santa SP Youth | Cho mượn | — |
| 25/03/2025 | Agua Santa SP Youth | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SC Paysandu Para | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Botafogo FC | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Ipatinga FC | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Portuguesa Carioca | Ipatinga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | — | Portuguesa Carioca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Jabaquara Atlético Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Bangu Atletico Club | Rio Claro Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực44