
José David Romero là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Parma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
330Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 285 | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 58% | 30% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 16% | 0 | 0 | 5,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/36 (58%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/33 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | vs Torino | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3/10 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/4 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Genoa | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/9 | — | 7,51 |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Como | B 1-2 | 26 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Monza | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Cremonese | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Serie A | @ Juventus | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/6 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Cagliari | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | Copa Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/17 | — | 5,88 |
| 29/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Alianza Atletico Sullana | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/6 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Club Atletico Tigre | Parma | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 13/01/2026 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 2.14875M € | 2,1 triệu € |
| 30/12/2025 | Club Atletico Tigre | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Union La Calera | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | Talleres Cordoba | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Talleres II | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | CA Talleres de Cordoba U20 | CA Talleres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh27
- Thể lực56