
Jose Daniel Lovera
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jose Daniel Lovera là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 18 | 751 | 0 | 0 | 3 | 14 | 4 | 82% | 60% | 3 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/252 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/31 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/56 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | 33 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 2 | 2/5 | — | 7,40 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/22 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 2 | 6/8 | — | 6,60 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 3/3 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 49/54 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/32 | 5 | 10/14 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 23 | — |
| 30/10/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 03/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/03/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/03/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/03/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực44