
José Corpas là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/24Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 71% | 50% | 1 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/24
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/322 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/67 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/107 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/35 | 5 | 11/17 | — | 5,71 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 1/3 | V | 5,20 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 27/42 | 1 | 5/14 | — | 6,13 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/31 | 3 | 5/11 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/7 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Granada CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/30 | 1 | 8/10 | — | 6,22 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 7/12 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/31 | 2 | 3/11 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 23/35 | 1 | 4/16 | — | 5,61 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 17/21 | 2 | 4/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 2,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 26/03/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 33 | 750 nghìn € |
| 15/10/2025 | 34 | 700 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eibar | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Almeria | Eibar | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2018 | UD Marbella | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CD Linares Deportivo | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Linares Deportivo U19 | CD Linares Deportivo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực45