
Jose Claylton Santos
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
94Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Jose Claylton Santos là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persis Solo FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 7-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,40 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 5-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/02/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/11/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/08/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/07/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Persis Solo FC | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Borneo FC Samarinda | Persis Solo FC | Cho mượn | — |
| 26/01/2026 | Persis Solo FC | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Kedah D.A. FC | Persis Solo FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/04/2024 | Ipatinga FC | Kedah D.A. FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Chapecoense - SC | Ipatinga FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | Ponte Preta | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2021 | Al Khaldiya | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2020 | Hatta | Al Khaldiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Belenenses SAD | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | CF Os Belenenses | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | SC São Paulo | CF Os Belenenses | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực54