
Jose Cifuentes
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Jose Cifuentes là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Rangers F.C..
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Cifuentes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 26/04/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,00 |
| 23/04/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 26/38 | 0 | 6/13 | — | 5,98 |
| 19/04/2026 | MLS | vs Austin FC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/34 | 2 | 7/13 | V | 5,91 |
| 12/04/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/34 | 1 | 7/10 | — | 6,26 |
| 05/04/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/54 | 1 | 3/10 | — | 6,49 |
| 22/03/2026 | MLS | vs Columbus Crew | T 2-1 | 75 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 3 | 5/11 | — | 7,30 |
| 15/03/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 5/6 | V | 7,10 |
| 09/03/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/33 | 3 | 6/11 | V | 6,58 |
| 01/03/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/41 | 3 | 5/7 | — | 6,34 |
| 22/02/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/46 | 2 | 6/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 29/12/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 16/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 6,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 12,0 triệu € |
| 21/09/2023 | 24 | 8,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 7,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ54
Kỹ thuật57
Tư duy62
Sức mạnh46
Thể lực40