
Jose Cevallos là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Cứu thua
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 94% | 100% | 0 | 0 | 5,81 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/17 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/04/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/09/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Macara | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Guayaquil City | Macara | Hết hạn mượn | — |
| 02/01/2022 | CD Olmedo | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Barcelona SC(ECU) | CD Olmedo | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | CD América de Quito | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | Barcelona SC(ECU) | CD América de Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Barcelona SC Guayaquil B | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2017 | LDU Quito U20 | Barcelona SC Guayaquil B | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Thể lực52
- Chỉ số 161
- Chỉ số 242
- Chỉ số 449
- Chỉ số 355