
Jose Carlos Natario Ferreira
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Jose Carlos Natario Ferreira là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Gil Vicente.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/158 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 1/3 | V | 6,14 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 5 | 10/16 | — | 6,28 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 0 | 1/7 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/31 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 2 | 2/2 | — | 5,90 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/19 | 2 | 3/7 | — | 6,12 |
| 04/05/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 5 | 7/11 | V | 6,54 |
| 28/04/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 1/5 | V | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/03/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Vitoria Guimaraes | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SC Farense | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Vitoria Guimaraes | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Varzim | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Vitoria Guimaraes | Varzim | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | Varzim | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Varzim SC B | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Varzim SC U19 | Varzim SC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Famalicao U19 | Varzim SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Famalicão Sub-17 | FC Famalicao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Rio Ave U17 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rio Ave FC Sub-15 | Rio Ave U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Salgueiros Youth | Rio Ave FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh52
- Thể lực45