
José Carlos Cracco Neto
Hậu vệBRA
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
José Carlos Cracco Neto là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/45 | 3 | 4/8 | V | 6,01 |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | H 2-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 21/08/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 17/08/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/18 | 1 | 1/5 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | T 2-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/2 | V | 6,44 |
| 29/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 3 | 3/5 | V | 6,44 |
| 14/07/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 3/6 | — | 7,01 |
| 08/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 56/61 | 0 | 0/3 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 20 | 800 nghìn € |
| 31/01/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 1,7 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 26 | 1,1 triệu € |
| 08/02/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/08/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/12/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/11/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực46