Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jose Carlos Caldera

Deportivo CaliHậu vệCOL
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Jose Carlos Caldera là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.

Tiểu sử Jose Carlos Caldera

Jose Carlos Caldera là hậu vệ của câu lạc bộ Deportivo Cali, mang quốc tịch Colombia và 24 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 79 kg và chân thuận là chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân với 1594 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,28. Ở Primera A Colombia ghi nhận 19 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; Cúp Colombia có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 450 nghìn € (2025), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
20Đá chính
1.774Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—21191.67420114482%60%606,92
Cúp Colombia2026—2110000000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.674 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
543/656 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
60/131 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
20
Phá bóng
91
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/105 (60%)
Không chiến thắng / thua
28 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jose Carlos Caldera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 3-0900000123/4123/6—6,73
19/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaH 0-0900011032/3925/9—6,77
11/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-0dự bị00000—0———
03/10/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-1901011038/4315/6V7,38
28/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0900000026/3035/6—7,11
23/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeT 1-0900000027/3203/3—7,03
20/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 3-0900011036/4124/8—7,54
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasT 2-1900000021/2805/7—6,89
11/09/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 1-1900010121/2514/5V6,53
31/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 1-1900020063/7012/2V7,01

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/202219300 nghìn €
16/06/202220300 nghìn €
11/12/202220300 nghìn €
06/07/202321200 nghìn €
06/12/202321200 nghìn €
10/06/202422250 nghìn €
09/12/202422350 nghìn €
06/04/202523450 nghìn €
19/06/202523450 nghìn €
14/09/202523400 nghìn €
04/12/202523300 nghìn €
16/03/202624400 nghìn €
03/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh70
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com