Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Caraballo

Academia AnzoateguiTiền đạoVEN
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

José Caraballo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Anzoategui.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
285Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—1382852007481%42%103,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 3,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/65 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Caraballo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-145002115/501/2—6,50
21/09/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCH 1-170104307/1001/4—7,00
16/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaB 0-1790000515/1700/6—6,40
13/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo MetropolitanoB 0-2dự bị00000—0———
04/09/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCB 1-3dự bị00000—0———
01/09/2026Primera División Venezuela@ Academia Puerto CabelloB 0-312000005/702/2—6,40
22/08/2026Primera División Venezuelavs TrujillanosH 0-0560000111/1403/7—6,28
10/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCB 3-4230010110/1204/5—6,59
07/08/2026Primera División Venezuela@ Rayo ZulianoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201620150 nghìn €
09/05/201620200 nghìn €
09/10/201721300 nghìn €
13/12/201721350 nghìn €
02/06/201822350 nghìn €
04/08/201923350 nghìn €
10/11/201923300 nghìn €
10/03/202125200 nghìn €
29/05/202125250 nghìn €
05/10/202125300 nghìn €
16/12/202125300 nghìn €
13/06/202226300 nghìn €
29/12/202226300 nghìn €
22/06/202327275 nghìn €
13/12/202327250 nghìn €
06/06/202428250 nghìn €
04/12/202428225 nghìn €
18/06/202529200 nghìn €
04/12/202529150 nghìn €
28/05/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy57
  • Sức mạnh33
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com