Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Campaña

Tiền vệESP
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

José Campaña là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Campaña · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026La Liga 2vs CastellonH 1-1170011010/1124/5—6,65
03/05/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 2-11001012/20——6,41
27/04/2026La Liga 2vs Racing SantanderH 0-0450010010/1701/2—6,55
18/04/2026La Liga 2@ Real ZaragozaH 2-210010015/611/1—6,52
11/04/2026La Liga 2vs Real Sociedad BH 0-0240000112/1402/4—6,70
05/04/2026La Liga 2@ EibarB 0-3620000035/4101/3—6,04
02/04/2026La Liga 2@ Burgos CFH 1-12000000/10——6,24
28/03/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-1770000134/4212/4—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,1 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201118500 nghìn €
02/02/2012181,5 triệu €
06/08/2012193,0 triệu €
10/01/2013193,0 triệu €
11/06/2013202,5 triệu €
14/01/2014202,0 triệu €
16/02/2015211,5 triệu €
30/06/2015221,1 triệu €
19/11/2015221,0 triệu €
21/02/2016221,2 triệu €
14/07/2016231,2 triệu €
26/10/2016231,8 triệu €
23/01/2017231,8 triệu €
28/06/2017242,5 triệu €
31/12/2017243,0 triệu €
29/05/2018245,0 triệu €
30/10/2018257,5 triệu €
20/12/20182510,0 triệu €
10/06/20192615,0 triệu €
19/12/20192615,0 triệu €
07/04/20202612,0 triệu €
22/07/20202720,0 triệu €
07/10/20202725,0 triệu €
04/01/20212722,0 triệu €
18/03/20212718,0 triệu €
09/06/20212815,0 triệu €
12/10/20212812,0 triệu €
29/12/2021289,0 triệu €
20/03/2022287,5 triệu €
02/06/2022296,0 triệu €
25/09/2022295,0 triệu €
28/12/2022294,0 triệu €
13/06/2023303,0 triệu €
24/10/2023302,5 triệu €
20/03/2024302,0 triệu €
06/06/2024311,5 triệu €
26/12/2024311,3 triệu €
20/03/2025311,0 triệu €
08/06/202532900 nghìn €
20/10/202532750 nghìn €
17/03/202632400 nghìn €
21/06/202633300 nghìn €
05/10/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AD CeutaFree playerTrở lại—
12/01/2026Free playerAD CeutaChuyển nhượng—
30/06/2025UD Las PalmasFree playerTrở lại—
13/02/2024Free playerUD Las PalmasChuyển nhượng—
30/06/2023LevanteFree playerTrở lại—
10/08/2016SampdoriaLevanteHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2016AD AlcorconSampdoriaCho mượn—
16/07/2015SampdoriaAD AlcorconChuyển nhượng—
29/06/2015FC PortoSampdoriaCho mượn—
31/08/2014SampdoriaFC PortoChuyển nhượng—
20/07/2014Crystal PalaceSampdoriaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/20141. FC NürnbergCrystal PalaceCho mượn—
30/01/2014Crystal Palace1. FC NürnbergChuyển nhượng—
17/07/2013Sevilla FCCrystal PalaceHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2011Sevilla AtleticoSevilla FCChuyển nhượng—
30/06/2009Sevilla U19Sevilla AtleticoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com