
José Campaña
Tiền vệESP
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
José Campaña là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 4/5 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,41 |
| 27/04/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ Real Zaragoza | H 2-2 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 02/04/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,24 |
| 28/03/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2011 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/02/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 19 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,1 triệu € |
| 19/11/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,2 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 23/01/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2017 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/07/2020 | 27 | 20,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 25,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 9,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 7,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 25/09/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 20/03/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Ceuta | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2026 | Free player | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | UD Las Palmas | Free player | Trở lại | — |
| 13/02/2024 | Free player | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Levante | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2016 | Sampdoria | Levante | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | AD Alcorcon | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 16/07/2015 | Sampdoria | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Porto | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Sampdoria | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | Crystal Palace | Sampdoria | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2014 | 1. FC Nürnberg | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Crystal Palace | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2013 | Sevilla FC | Crystal Palace | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Sevilla U19 | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực40