
José Calderón là thủ môn 41 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Sporting San Miguelito.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Panamanian Liga de Futbol | 2026 | — | 10 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Panamanian Liga de Futbol · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/09/2025 | 40 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Sporting San Miguelito | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Free Player | Sporting San Miguelito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | San Francisco FC | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Cobán Imperial | San Francisco FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2021 | Comunicaciones FC | Cobán Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Guastatoya | Comunicaciones FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Universitario | Deportivo Guastatoya | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Marathon | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Cartagena | Marathon | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2017 | Costa Del Este | Real Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | Platense FC | Costa Del Este | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Coatepeque FC | Platense FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Heredia | Coatepeque FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chepo FC (- 2016) | Deportivo Heredia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Deportivo Heredia | Chepo FC (- 2016) | Cho mượn | — |
| 01/01/2013 | Chepo FC (- 2016) | Deportivo Heredia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | CD Arabe Unido | Chepo FC (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Chepo FC (- 2016) | CD Arabe Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | CD Universitario | Chepo FC (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | San Francisco FC | CD Universitario | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 157
- Chỉ số 219
- Chỉ số 446
- Chỉ số 351