
jose cabarcas là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
6/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 813 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 6 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 813 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/10/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Free player | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Boca Juniors De Cali | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Deportes Quindio | Boca Juniors De Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Unknown | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực58