Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Caballero

Carlos MannucciHậu vệPER
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

José Caballero là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Carlos Mannucci.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
185Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—15159500000——11—
Copa de la Liga2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 95 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201922150 nghìn €
14/02/202022275 nghìn €
08/12/202023300 nghìn €
19/05/202124300 nghìn €
21/11/202124300 nghìn €
31/05/202225325 nghìn €
21/11/202225350 nghìn €
01/06/202326375 nghìn €
19/11/202326350 nghìn €
27/05/202427300 nghìn €
06/11/202427275 nghìn €
17/06/202528225 nghìn €
12/10/202528200 nghìn €
04/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Tư duy42
  • Sức mạnh60
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com