
Jose Bandez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
3Đá chính
506Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 18 | 3 | 506 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 506 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/05/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 15/05/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2023 | CD Puerto Montt | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 05/07/2023 | CSD Antofagasta | CD Puerto Montt | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | CD Copiapo S.A. | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CSD Antofagasta | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | CD Copiapo S.A. | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 01/05/2021 | CSD Antofagasta | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Barnechea | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | CSD Antofagasta | Barnechea | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Rangers Talca | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | CSD Antofagasta | Rangers Talca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Carabobo | CSD Antofagasta | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/12/2019 | CSD Antofagasta | Carabobo | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Carabobo | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2018 | Fortuna Sittard | Carabobo | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Carabobo | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực35