
Jose Avila là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Tiểu sử Jose Avila
Jose Avila là tiền vệ người Mexico, hiện khoác áo câu lạc bộ Mineros de Zacatecas và có tuổi 28. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận ra sân, 4 bàn thắng và 3 kiến tạo tại Hạng 2 Mexico, tổng cộng 961 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này ghi nhận là 6,50. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 650 nghìn € (2025). Thể hình gồm chiều cao 177 cm, cân nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.051Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.051 | 4 | 0 | 3 | 38 | 12 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.051 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 12/38
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 482/582 (82%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/48 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/96 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 45
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 42/55 | 1 | 4/7 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cancun FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 50/56 | 0 | 1/6 | V | 8,00 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/45 | 0 | 3/6 | — | 6,60 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/13 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 78 | 1 | 0 | 6 | 4 | 3 | 38/43 | 0 | 1/3 | — | 8,40 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/33 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 5/9 | — | 6,19 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 35/48 | 0 | 3/8 | — | 6,84 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 47/60 | 1 | 4/9 | — | 6,55 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | 81 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 45/52 | 2 | 4/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/04/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/09/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.