
Jose Antonio·Parodi
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Jose Antonio·Parodi là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Tiểu sử Jose Antonio·Parodi
Jose Antonio·Parodi là tiền vệ 29 tuổi, hiện chơi cho Comerciantes Unidos và mang quốc tịch Peru. Cao 179 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 18 trận tại Liga 1 Peru với 968 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất là 300 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến ngày 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
10Đá chính
968Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
968Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 10 | 968 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 84% | 43% | 1 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 968 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/383 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/47 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/60 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 0 | — | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 4/10 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/6 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | — | — | 6,27 |