
José Álvarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Albion FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.831Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1831Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 22 | 22 | 1.831 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.831 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2014 | 19 | 125 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/04/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 475 nghìn € |
| 31/12/2021 | 27 | 525 nghìn € |
| 01/06/2022 | 27 | 575 nghìn € |
| 25/10/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 09/07/2023 | 28 | 425 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 15/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 575 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực37