
Jose Alvarado là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
501Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 448 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 28% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/121 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/86 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 8/16 | — | 6,31 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 4/8 | — | 7,33 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 32 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 7,88 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 2/3 | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/6 | — | 6,52 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/18 | 3 | 8/15 | — | 8,00 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/19 | 0 | 7/13 | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/04/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 02/10/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Rayados de Monterrey | Club Leon | Hết hạn mượn 2.15M € | 2,1 triệu € |
| 01/01/2025 | Club Leon | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rayados de Monterrey | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Club Leon | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Rayados de Monterrey | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Monterrey U19 | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực51